baseball team
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội bóng chày: "baseball team" chỉ một nhóm các cầu thủ chơi cùng nhau trong môn thể thao bóng chày. Một đội thường bao gồm chín cầu thủ chính thức trên sân và các cầu thủ dự bị.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng chày đã luyện tập mỗi ngày để chuẩn bị cho giải vô địch.)
- (Cô ấy là đội trưởng của đội bóng chày trường mình.)
- (Đội bóng chày địa phương đã thắng trận đấu tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a baseball team": là thành viên của một đội bóng chày.
- He has been on the baseball team for three years. (Anh ấy đã là thành viên của đội bóng chày được ba năm.)
- "to join a baseball team": gia nhập một đội bóng chày.
- Many children join a baseball team during summer. (Nhiều trẻ em gia nhập đội bóng chày vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Baseball (danh từ): môn thể thao bóng chày.
- Baseball is popular in the United States. (Bóng chày phổ biến ở Hoa Kỳ.)
- Teammate (danh từ): đồng đội trong cùng một đội.
- He is a great teammate who always supports others. (Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời luôn hỗ trợ người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Team: đội (nói chung).
- A team of players works together to win. (Một đội các cầu thủ làm việc cùng nhau để giành chiến thắng.)
- Squad: đội nhỏ, thường dùng trong thể thao.
- The baseball squad trained hard for the tournament. (Đội bóng chày nhỏ đã luyện tập chăm chỉ cho giải đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Team up with: hợp tác với ai đó thành một đội.
- They decided to team up with the rival baseball team for a charity event. (Họ quyết định hợp tác với đội bóng chày đối thủ cho một sự kiện từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- A team player: người biết làm việc nhóm.
- She is a true team player, always putting the baseball team's success first. (Cô ấy là một người thực sự biết làm việc nhóm, luôn đặt sự thành công của đội bóng chày lên hàng đầu.)